Nghĩa tiếng Việt của
leading
Phiên âm Mỹ /ˈlidɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "leading" phát âm Mỹ /ˈlidɪŋ/ — audio file: leading.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự lânh đạo, sự hướng dẫn, sự dẫn đầu
thế lực, ảnh hưởng
men of light and leading — những người có uy tín và thế lực
tính từ
lânh đạo, hướng dẫn, dẫn đầu
leading ship — tàu dẫn đầu
leading body — bộ phận lânh đạo
chủ đạo, chính, quan trọng
leading idea — ý chủ đạo
Chuyên ngành kỹ thuật
chính
dẫn
đầu
đi trước
gián cách dòng
hướng dẫn
quan trọng
sự dẫn hướng
sự lãnh đạo
Lĩnh vực: toán & tin
cách quãng
Lĩnh vực: ô tô
dẫn đầu
Lĩnh vực: điện
sự vượt pha
Chuyên ngành kỹ thuật
chính
dẫn
đầu
đi trước
gián cách dòng
hướng dẫn
quan trọng
sự dẫn hướng
sự lãnh đạo
Lĩnh vực: toán & tin
cách quãng
Lĩnh vực: ô tô
dẫn đầu
Lĩnh vực: điện
sự vượt pha
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- leading expert; leading role; lead → leading
Dễ nhầm
- leading means most important or guiding; lead can also mean the metal, pronounced differently
Mẫu câu giá trị
- “She is a leading expert in the field.” (Cô là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật