Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với live (kèm trái nghĩa)?
“live” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là endure, hot, experience; trái nghĩa thường gặp: dead, recorded, enjoy. “live” và “endure”, “hot”, “experience” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“live” và “endure”, “hot”, “experience” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| endure | /ɛnˈdjʊɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| hot | /hɑt/ | học thuật/trung tính |
| experience | /ɪkˈspɪɹiəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| last | /læst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| charged | /tʃɑɹdʒd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| loaded | /ˈloʊdɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| know | /noʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| alive | /əˈlaɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “live” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “endure” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I have lived here for ten years.
sống đây 10 năm — hiện tại hoàn thành - The match is broadcast live.
trực tiếp - as we live we will fight oppression and exploitation
chừng nào còn chung sống chúng ta còn đấu tranh chống áp bức và bóc lột