Nghĩa tiếng Việt của
recorded
Phiên âm Mỹ /ɹəˈkɔɹdɪd/ BrE /rəˈkɔːdɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "recorded" phát âm Mỹ /ɹəˈkɔɹdɪd/ Anh /rəˈkɔːdɪd/ — audio file: recorded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-được đăng ký
được ghi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- recorded a song; recorded delivery; record → recorded
Dễ nhầm
- recorded means stored information or sound, or formally noted something; documented emphasizes keeping written evidence
Mẫu câu giá trị
- “The interview was recorded for the archive.” (Buổi phỏng vấn được ghi âm để lưu trữ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật