Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với little (kèm trái nghĩa)?
“little” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là mean, soft, fine; trái nghĩa thường gặp: large, big, hard. little vs small: little nhỏ bé trữ tình; small đo đạc trung tính. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
little vs small: little nhỏ bé trữ tình; small đo đạc trung tính.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| mean | /min/ | gần nhất về nghĩa |
| soft | /sɑft/ | học thuật/trung tính |
| fine | /faɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| short | /ʃɔɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| petty | /ˈpɛˌti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| brief | /bɹif/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tight | /taɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| small | /smɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “little” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “mean” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- A little effort daily beats a weekend marathon.
mỗi ngày chút chút còn hơn dồn cuối tuần - They had little money but big dreams.
ít tiền nhưng hoài bão to - a little house
một căn nhà nhỏ