Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với little (kèm trái nghĩa)?

“little” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là mean, soft, fine; trái nghĩa thường gặp: large, big, hard. little vs small: little nhỏ bé trữ tình; small đo đạc trung tính. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

little vs small: little nhỏ bé trữ tình; small đo đạc trung tính.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
mean/min/gần nhất về nghĩa
soft/sɑft/học thuật/trung tính
fine/faɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
short/ʃɔɹt/ngữ cảnh hẹp hơn
petty/ˈpɛˌti/ngữ cảnh hẹp hơn
brief/bɹif/ngữ cảnh hẹp hơn
tight/taɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
small/smɔl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “little” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “mean” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu