Nghĩa tiếng Việt của
petty
Phiên âm Mỹ /ˈpɛˌti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "petty" phát âm Mỹ /ˈpɛˌti/ — audio file: petty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường
petty triubles — những mối lo lặt vặt
petty expenses — những món chi tiêu lặt vặt
petty larceny — trò ăn cắp vặt
nhỏ nhen, vụn vặt, đê tiện (tính tình)
nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ
petty princes — tiểu vương
petty farmer — tiểu nông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- petty cash; petty crime; petty argument
Dễ nhầm
- petty means small or unimportant, or unkindly concerned with minor details; minor is more neutral
Mẫu câu giá trị
- “They argued over a petty misunderstanding.” (Họ tranh cãi vì một hiểu lầm nhỏ nhặt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật