Nghĩa tiếng Việt của
loud
Phiên âm Mỹ /laʊd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "loud" phát âm Mỹ /laʊd/ — audio file: loud.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2249) Nên nhận biết ~B2
tính từ
to, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng)
a loud cry — một tiếng kêu to
a loud report — một tiếng nổ lớn
nhiệt liệt, kịch liệt
to be loud in the prise of somebody — nhiệt liệt ca ngợi ai
a loud protest — sự phản kháng kịch liệt
sặc sỡ, loè loẹt (mài sắc)
thích ồn ào, thích nói to (người)
phó từ
to, lớn (nói)
don't talk so loud — đừng nói to thế
to laugh loud and long — cười to và lâu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a loud noise/voice; speak loudly; loud cũng dùng làm trạng từ trong khẩu ngữ
Dễ nhầm
- loud là tính từ; loudly là trạng từ chuẩn trong văn viết
Mẫu câu giá trị
- “The alarm was too loud for the small office.” (Chuông báo quá to so với văn phòng nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật