Nghĩa tiếng Việt của
tight
Phiên âm Mỹ /taɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tight" phát âm Mỹ /taɪt/ — audio file: tight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2083) Nên nhận biết ~B2
tính từ
kín, không thấm, không rỉ
a tight ship — một cái tàu kín nước không rỉ vào được
chặt, khít
a tight knot — một nút thắt
the cork is too tight — nút chai chặt quá
a tight grasp — sự ôm chặt, sự ghì chặt
chật, bó sát
tight shoes — giày chật
tight trousers — quần bó sát
căng, căng thẳng
tight rope — dây căng
a tight match — một trận đấu căng thẳng (gay go)
khó khăn, khan hiếm
to be in a tight place (corner) — (nghĩa bóng) gặp hoàn cảnh khó khăn
money is tight — tiền khó kiếm
keo cú, biển lận
(thông tục) say bí tỉ, say sưa
to keep a tight hand on somebody
(xem) hand
phó từ
kín, sít, khít, khít khao
to shut tight — đóng kín
chặt, chặt chẽ
hold him tight — giữ chặt lấy nó
to be packed as tight as herrings in a barrel — bị nhét chặt như cá hộp
Chuyên ngành kinh tế
chắc
đặc
đậm đặc
không thấm vào
kín
Chuyên ngành kỹ thuật
chặt, kín (không thấm nước, thoát hơi)
không rò rỉ
không thấm
không thấm nước
kín
mạnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tight = chặt/khít (adj — "a tight schedule" (lịch dính — "a tight race" (cuộc đua sít — Task 1!
- be tight WITH money (két — informal: chê keo kiệt); "tight-knit" (gắn kết chặt — cộng đồng!).
- tightly (adv — "tightly packed"); tighten (v — siết: "tighten the rules").
Dễ nhầm
- tight (chặt — vừa khít/khép) vs taut (căng — dây/lá cờ) vs narrow (hẹp — đã có note).
- "tight corner" (thế bí — idiom: "a tight corner in the contract").
Mẫu câu giá trị
- "Night rotas run on a tight window between tides." (Ca đêm chạy trong khung giờ hẹp giữa hai con nước.)
- "The flood taught the ward to be tight-knit." (Cơn lũ dạy khu vực gắn kết chặt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật