Nghĩa tiếng Việt của
alcoholic
Phiên âm Mỹ /ˌælkəˈhɑlɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "alcoholic" phát âm Mỹ /ˌælkəˈhɑlɪk/ — audio file: alcoholic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) rượu; có chất rượu; gây nên bởi rượu
alcoholic drinks — đồ uống có rượu
alcoholic solution — dung dịch rượu
danh từ
người nghiện rượu
Chuyên ngành kinh tế
có chất rượu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
thuộc rượu, cồn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- alcoholic drink; alcoholic liver disease; alcohol dependence
Dễ nhầm
- alcoholic can describe a drink or, as a noun, a person with alcohol dependence; person-first language is often preferred in health contexts
Mẫu câu giá trị
- “The clinic offers treatment for people with alcohol dependence.” (Phòng khám cung cấp điều trị cho những người bị lệ thuộc rượu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật