Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với lie (kèm trái nghĩa)?
“lie” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là rest, belong, hide; trái nghĩa thường gặp: rise, sit, change. “lie” và “rest”, “belong”, “hide” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“lie” và “rest”, “belong”, “hide” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| rest | /ɹɛst/ | gần nhất về nghĩa |
| belong | /bɪˈlɔŋ/ | học thuật/trung tính |
| hide | /haɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fall | /fɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stand | /stænd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cozy | /ˈkoʊzi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| arise | /ɚˈaɪz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stay | /steɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “lie” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “rest” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The root cause lies in poor planning.
gốc rễ nằm ở lập kế hoạch kém - He lied about his experience.
anh ta khai gian kinh nghiệm - to give someone the lie
buộc tội ai là dối trá