Nghĩa tiếng Việt của
cozy
Phiên âm Mỹ /ˈkoʊzi/ BrE /ˈkəʊzi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cozy" phát âm Mỹ /ˈkoʊzi/ Anh /ˈkəʊzi/ — audio file: cozy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ+ (cozy) /'kouzi/
ấm cúng, thoải mái dễ chịu
a cosy life — một cuộc đời ấm cúng
danh từ
ấm giỏ ((cũng) tea cosy)
ghế hai chỗ có nệm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cozy room; cozy up; cozy → cosy
Dễ nhầm
- cozy is the usual North American spelling of British cosy; it means warm, comfortable and safe, especially in a small space
Mẫu câu giá trị
- “They spent a cozy evening by the fire.” (Họ trải qua một buổi tối ấm cúng bên lò sưởi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật