Nghĩa tiếng Việt của

arise

Phiên âm Mỹ /ɚˈaɪz/ BrE /əˈaɪz/

Transcript: từ "arise" phát âm Mỹ /ɚˈaɪz/ Anh /əˈaɪz/ — audio file: arise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1629) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ arose, arisen
xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra
more difficulties arose — nhiều khó khăn nảy sinh ra
there arose many heroes — nhiều anh hùng xuất hiện
phát sinh do; do bởi
difficulties arising from the war — những phát sinh khó khăn do chiến tranh
(thơ ca) sống lại, hồi sinh
(cổ) mọc lên; trở dậy
(Mỹ), (cổ) nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bắt nguồn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật