Nghĩa tiếng Việt của
arise
Phiên âm Mỹ /ɚˈaɪz/ BrE /əˈaɪz/
Transcript: từ "arise" phát âm Mỹ /ɚˈaɪz/ Anh /əˈaɪz/ — audio file: arise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1629) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ arose, arisen
xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra
more difficulties arose — nhiều khó khăn nảy sinh ra
there arose many heroes — nhiều anh hùng xuất hiện
phát sinh do; do bởi
difficulties arising from the war — những phát sinh khó khăn do chiến tranh
(thơ ca) sống lại, hồi sinh
(cổ) mọc lên; trở dậy
(Mỹ), (cổ) nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bắt nguồn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: arise – arose – arisen (nảy sinh): "problems arose".
- arise FROM something = phát sinh từ: "delays arose from missing permits".
- arise (v, formal) — vấn đề, cơ hội, nghi ngờ nảy ra: "if the need arises" (nếu nhu cầu nảy sinh — cụm văn phòng chuẩn).
Dễ nhầm
- arise (tự nảy sinh — vấn đề/tình huống) vs rise (tăng — số mức) vs raise (nâng — cần tân ngữ) vs arouse (kích dậy — cảm xúc).
- KHÔNG dùng arise cho người đứng dậy — đó là get/rise up.
Mẫu câu giá trị
- "New questions arose once the audit widened." (nghi vấn mới nảy sinh khi kiểm toán mở rộng).
- "Compensation arises from the delay clause." (khoản bồi thường phát sinh từ điều khoản chậm trễ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật