Nghĩa tiếng Việt của
belong
Phiên âm Mỹ /bɪˈlɔŋ/
Transcript: từ "belong" phát âm Mỹ /bɪˈlɔŋ/ — audio file: belong.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1412) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ
thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu
the power belongs to the people — chính quyền thuộc về tay nhân dân
thuộc vào (chỗ nào), ở (chỗ nào)
where do these things belong? — những thứ này để vào chỗ nào?
where it belongs — đúng chỗ
to belong in — (Mỹ) ở chỗ nào
to belong here — là người; ở đây; ở đúng ngay dưới đầu đề này
thuộc về bổn phận của, là việc của; có liên quan tới
it belongs to you investigate the matter — bổn phận của anh là phải điều tra vấn đề
thuộc vào loại
whales belong among the mammals — cá voi thuộc loài có vú
là hội viên của
to belong together
ăn ý nhau, hợp tính hợp tình với nhau
to belong with
có quan hệ với, liên quan với
Chuyên ngành kỹ thuật
thuộc về
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- belong TO somebody/something = thuộc về: "the spoon belongs to the set" — KHÔNG bị động ("is belonged" ✗).
- belong IN/ON somewhere = hợp nơi: "these chairs belong in the hall".
- belongings (số nhiều — đồ đạc): "collect your belongings"; belonging (n — cảm giác thuộc về).
Dễ nhầm
- belong (thuộc quyền/đúng chỗ) ≠ own (sở hữu — chiều ngược lại) ≠ fit (vừa khít).
- "belongings" ≠ "belonging": đồ đạc vs cảm giác gắn bó.
Mẫu câu giá trị
- "That ladder belongs to the fire crew." (cái thang đó thuộc đội cứu hỏa).
- "A shared garden gave tenants a sense of belonging." (vườn chung cho người thuê cảm giác thuộc về).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật