Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với leave (kèm trái nghĩa)?

“leave” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là lead, give, allow; trái nghĩa thường gặp: alter, change, get. “leave” và “lead”, “give”, “allow” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“leave” và “lead”, “give”, “allow” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
lead/lɛd/gần nhất về nghĩa
give/ɡɪv/học thuật/trung tính
allow/əˈlaʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
result/ɹɪˈzʌlt/ngữ cảnh hẹp hơn
depart/dɪˈpɑɹt/ngữ cảnh hẹp hơn
exit/ˈɛɡzɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
quit/kwɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
let/lɛt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “leave” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “lead” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu