Nghĩa tiếng Việt của

result

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈzʌlt/ BrE /rɪˈzʌlt/

Transcript: từ "result" phát âm Mỹ /ɹɪˈzʌlt/ Anh /rɪˈzʌlt/ — audio file: result.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #233) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
kết quả
without result — không có kết quả
(toán học) đáp số
nội động từ (+ from)
do bởi, do mà ra
poverty resulting from the arms race — sự nghèo nàn do chạy đua vũ trang gây ra
(+ in) dẫn đến, đưa đến, kết quả là
his recklessness resulted in failure — sự liều lĩnh khinh suất của hắn đã dẫn đến thất bại
Chuyên ngành kỹ thuật
hiệu quả
kết quả
Lĩnh vực: toán & tin
đáp số

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật