Nghĩa tiếng Việt của
result
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈzʌlt/ BrE /rɪˈzʌlt/
Transcript: từ "result" phát âm Mỹ /ɹɪˈzʌlt/ Anh /rɪˈzʌlt/ — audio file: result.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #233) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
kết quả
without result — không có kết quả
(toán học) đáp số
nội động từ (+ from)
do bởi, do mà ra
poverty resulting from the arms race — sự nghèo nàn do chạy đua vũ trang gây ra
(+ in) dẫn đến, đưa đến, kết quả là
his recklessness resulted in failure — sự liều lĩnh khinh suất của hắn đã dẫn đến thất bại
Chuyên ngành kỹ thuật
hiệu quả
kết quả
Lĩnh vực: toán & tin
đáp số
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- as a result = kết quả là (nối hệ quả): "Costs rose. As a result, profits fell." — connector Task 2 bắt buộc phải thuộc.
- result IN = dẫn đến (nguyên nhân → kết quả): "stress results in illness"; result FROM = bắt nguồn từ (kết quả ← nguyên nhân).
Dễ nhầm
- result (n): "the result of" — "the result of poor planning".
- without result = vô hiệu quả.
Mẫu câu giá trị
- "Demand fell; as a result, factories cut shifts." (kết quả là nhà máy cắt ca).
- "Obesity often results from overconsumption." (béo phì bắt nguồn từ ăn uống quá mức).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật