Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với high (kèm trái nghĩa)?
“high” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là sharp, heavy, great; trái nghĩa thường gặp: low, middle, dull. “high” và “sharp”, “heavy”, “great” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“high” và “sharp”, “heavy”, “great” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| sharp | /ʃɑɹp/ | gần nhất về nghĩa |
| heavy | /ˈhɛvi/ | học thuật/trung tính |
| great | /ɡɹeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| big | /bɪɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| peak | /pik/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| commanding | /kəˈmændɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| last | /læst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| flood | /flʌd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “high” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “sharp” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Demand for online courses remains high.
cầu khóa online vẫn cao - The review was highly critical.
bài nhận xét gắt gao lắm - high mountain
núi cao