Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với hard (kèm trái nghĩa)?
“hard” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là delicate, heavy, severe; trái nghĩa thường gặp: soft, easy, light. “hard” và “delicate”, “heavy”, “severe” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“hard” và “delicate”, “heavy”, “severe” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| delicate | /ˈdɛləkət/ | gần nhất về nghĩa |
| heavy | /ˈhɛvi/ | học thuật/trung tính |
| severe | /səˈvɪɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| set | /sɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| strong | /stɹɔŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| serious | /ˈsɪɹiəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| challenging | /ˈtʃæləndʒɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stiff | /stɪf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “hard” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “delicate” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- She works hard and learns faster.
chăm nên học nhanh hơn - It is hard to change a habit overnight.
khó đổi thói quen trong một đêm - hard as steel
rắn như thép