Nghĩa tiếng Việt của
challenging
Phiên âm Mỹ /ˈtʃæləndʒɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "challenging" phát âm Mỹ /ˈtʃæləndʒɪŋ/ — audio file: challenging.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đề ra những vấn đề thử thách năng lực của ai; kích thích
a challenging job, test, assignment — một công việc, sự thử thách, sự phân công kích thích
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
thử thách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- challenging task; challenging assumptions; challenge → challenging
Dễ nhầm
- challenging means difficult in an interesting or demanding way; difficult is more neutral
Mẫu câu giá trị
- “The course is challenging but rewarding.” (Khóa học đầy thử thách nhưng bổ ích.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật