Nghĩa tiếng Việt của
universal
Phiên âm Mỹ /ˌjunəˈvɝsəl/ BrE /ˌjunəˈvɜːsəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "universal" phát âm Mỹ /ˌjunəˈvɝsəl/ Anh /ˌjunəˈvɜːsəl/ — audio file: universal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2355) Nên nhận biết ~B2
tính từ
thuộc vũ trụ, thuộc thế giới, thuộc vạn vật
universal gravitation — sức hấp dẫn của vạn vật
universal language — ngôn ngữ thế giới (thế giới ngữ)
toàn bộ, toàn thể, tất cả, chung, phổ thông, phổ biến; vạn năng
universal suffrage — sự bỏ phiếu phổ thông
universal law — luật chung, luật phổ biến
universal misery — nỗi đau khổ chung
universal opinion — dự luận chung
universal agent — đại lý toàn quyền
universal provider — người buôn đủ loại hàng
universal legatee — người được hưởng toàn bộ gia tài
Chuyên ngành kỹ thuật
phổ biến
phổ dụng
vạn năng
vũ trụ
Lĩnh vực: xây dựng
khắp nơi
Lĩnh vực: điện lạnh
phổ quát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- universal access/appeal; universal rule; almost/virtually universal
Dễ nhầm
- universal nghĩa là áp dụng cho tất cả hoặc được chia sẻ rộng khắp; general thường chỉ khái quát, không nhất thiết là mọi người
Mẫu câu giá trị
- “The app uses universal symbols so visitors can navigate without translation.” (Ứng dụng dùng các biểu tượng phổ quát để khách tham quan tìm đường mà không cần bản dịch.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật