Nghĩa tiếng Việt của
absence
Phiên âm Mỹ /ˈæbsəns/
Transcript: từ "absence" phát âm Mỹ /ˈæbsəns/ — audio file: absence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1758) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự vắng mặt, sự nghỉ (học), sự đi vắng; thời gian vắng mặt, lúc đi vắng
to have a long absence from school — nghỉ học lâu
sự thiếu, sự không có
to carry out production in the absence of necessary machines — sản xuất trong tình trạng thiếu những máy móc cần thiết
sự điểm danh
absence of mind — sự lơ đãng
absence without leave — sự nghỉ không phép
leave of absence
(xem) leave
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự vắng mặt
Lĩnh vực: y học
vắng ý thức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Danh từ của "absent": sự vắng mặt, sự thiếu — "absence from work" (vắng mặt tại chỗ làm), "a three-day absence".
- Cấu trúc rất ra văn viết: "in the absence of…" = khi không có… — "In the absence of evidence, we cannot conclude."
- "leave of absence" = phép nghỉ dài có xin phép (nghỉ học, nghỉ việc tạm thời).
Dễ nhầm
- "absence" (danh từ) vs "absent" (tính từ): "He was absent" nhưng "His absence was noticed".
- "in the absence of" mang nghĩa trung tính (chỉ sự thiếu hụt), đừng dịch cứng thành "trong sự vắng mặt của" — dịch tự nhiên là "khi không có", "vì thiếu".
- Số nhiều "absences" dùng khi đếm từng lần vắng mặt: "frequent absences from school".
Mẫu câu giá trị
- "In the absence of any objection, we'll proceed as planned." (vì không có phản đối nào, chúng ta tiếp tục như kế hoạch).
- "Her absence from the meeting was due to a client call." (cô vắng họp vì phải gọi khách hàng).
- "Repeated absences may affect your final grade." (vắng mặt nhiều lần có thể ảnh hưởng điểm cuối kỳ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật