Nghĩa tiếng Việt của

absence

Phiên âm Mỹ /ˈæbsəns/

Transcript: từ "absence" phát âm Mỹ /ˈæbsəns/ — audio file: absence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1758) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự vắng mặt, sự nghỉ (học), sự đi vắng; thời gian vắng mặt, lúc đi vắng
to have a long absence from school — nghỉ học lâu
sự thiếu, sự không có
to carry out production in the absence of necessary machines — sản xuất trong tình trạng thiếu những máy móc cần thiết
sự điểm danh
absence of mind — sự lơ đãng
absence without leave — sự nghỉ không phép
leave of absence
(xem) leave
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự vắng mặt
Lĩnh vực: y học
vắng ý thức

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật