Nghĩa tiếng Việt của
avoid
Phiên âm Mỹ /əˈvɔɪd/
Transcript: từ "avoid" phát âm Mỹ /əˈvɔɪd/ — audio file: avoid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #851) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
tránh, tránh xa
to avoid smoking — tránh hút thuốc lá
to avoid bad company — tránh xa bạn bè xấu
(pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu (bản án); bác bỏ (lý lẽ, lời biện hộ)
Chuyên ngành kinh tế
hủy bỏ
tránh
Chuyên ngành kỹ thuật
phá hủy
Lĩnh vực: xây dựng
tránh (xa)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- avoid = tránh (v): avoid + V-ing ("avoid making mistakes" — tránh mắc lỗi — KHÔNG "avoid to make");
- avoidable = tránh được; unavoidable = không tránh khỏi;
- avoidance = sự né tránh (tax avoidance — trốn thuế hợp lách khác evasion trốn trái pháp!).
Dễ nhầm
- avoid (chủ động né) vs prevent (ngăn chặn từ gốc cho không xảy ra) vs escape (thoát khỏi khi đã dính).
Mẫu câu giá trị
- "Avoid checking the phone right after waking." (tránh cầm điện thoại ngay khi thức dậy).
- "Good notes help you avoid re-reading everything." (ghi chú tốt giúp bạn khỏi phải đọc lại tất cả).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật