Nghĩa tiếng Việt của
apply
Phiên âm Mỹ /əˈplaɪ/
Transcript: từ "apply" phát âm Mỹ /əˈplaɪ/ — audio file: apply.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #611) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
gắn vào, áp vào, ghép vào, đính vào, đắp vào, tra vào
to plaster to the wound — đắp thuốc vào vết thương
to apply one's ear to the wall — áp tai vào tường
to apply the brake — bóp nhanh; đạp nhanh
dùng ứng dụng, dùng áp dụng
to apply a new method — áp dụng một phương pháp mới
to apply pressure on — gây (dùng) sức ép đối với (ai...)
chăm chú, chuyên tâm
to apply oneself to a task — chuyên tâm vào nhiệm vụ; hết lòng hết sức làm nhiệm vụ
to apply one's mind to something — chú ý vào việc gì
nội động từ
xin, thỉnh cầu
to apply for a post — xin việc làm
có thể áp dụng vào, thích ứng với, hợp với
this applies to my case — việc này thích ứng với trường hợp của tôi
apply to, at hỏi
you must apply to the secretary — anh phải hỏi người thư ký
apply at the ofice — anh hãy đến hỏi ở sở
Chuyên ngành kinh tế
áp dụng
sử dụng (vào việc gì ...)
ứng dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
áp dụng
đặt
đặt lên
gắn
ghép
thi hành
ứng dụng
Lĩnh vực: xây dựng
áp đặt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- apply = nộp đơn/áp dụng: apply FOR a job/visa (xin việc/visa); apply TO a university (nộp vào trường); apply something TO something = bôi/áp vào ("apply cream to the skin").
- application (n) = đơn/hồ sơ: "fill in an application"; applicant = ứng viên.
- apply = vận dụng: "apply theory to practice" (áp lý thuyết vào thực hành).
Dễ nhầm
- apply for (xin cái gì) vs apply to (nộp vào đâu): "apply for a visa AT the embassy".
Mẫu câu giá trị
- "She applied for three scholarships." (cô nộp ba học bổng).
- "Apply the same rule to both cases." (áp cùng quy tắc cho cả hai trường hợp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật