Nghĩa tiếng Việt của
jam
Phiên âm Mỹ /dʒæm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jam" phát âm Mỹ /dʒæm/ — audio file: jam.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mứt
real jam
(từ lóng) điều khoái trá, điều hết sức thú vị
danh từ
sự kẹp chặt, sự ép chặt
sự ấn vào, sự tọng vào, sự nhồi nhét
đám đông chen chúc, đám đông tắc nghẽn
traffic jam — đường tắc nghẽn; giao thông tắc nghẽn
sự mắc kẹt, sự kẹt (máy...)
(thông tục) tình hình khó khăn, tình thế khó xử, hoàn cảnh bế tắc
(raddiô) nhiễu (lúc thu)
ngoại động từ
ép chặt, kẹp chặt
to jam one's finger in the door — kẹp ngón tay ở cửa
((thường) + into) ấn vào, tọng vào, nhồi nhét, nhồi chặt
làm tắc nghẽn (đường xá...)
(kỹ thuật) làm mắc kẹt, kẹt chặt, hãm kẹt lại; chêm, chèn
to jam the brake — hãm kẹt phanh lại
(raddiô) phá, làm nhiễu (một chương trình phát thanh, làn sóng...)
nội động từ
bị chêm chặt, mắc kẹt, kẹt chặt (bộ phận máy...)
bị ép chặt, bị xếp chật ních, bị nhồi chặt
(Mỹ), (từ lóng) ứng tác, ứng tấu (nhạc ja)
Chuyên ngành kinh tế
mứt dẻo
Chuyên ngành kỹ thuật
bị tắc
chèn
ép
gây nhiễu
kẹt
làm kẹt
làm nhiễu
nén
ngàm
nhiễu
mắc kẹt
phá rối
sự chẹn
sự kẹt
Lĩnh vực: xây dựng
kèm chặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
kẹt (cứng)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
miết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stuck in a jam; jam a signal; jam session
Dễ nhầm
- jam can mean fruit spread, a traffic blockage or an informal music session; context is important
Mẫu câu giá trị
- “We had toast with strawberry jam.” (Chúng tôi ăn bánh mì nướng với mứt dâu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật