Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với fall (kèm trái nghĩa)?
“fall” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là light, strike, twilight; trái nghĩa thường gặp: rise, raise, arise. “fall” và “light”, “strike”, “twilight” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“fall” và “light”, “strike”, “twilight” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| light | /laɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| strike | /stɹaɪk/ | học thuật/trung tính |
| twilight | /ˈtwaɪˌlaɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| decline | /dɪˈklaɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| flow | /floʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pass | /pæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| return | /ɹɪˈtɝn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| surrender | /sˈɚɛndɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “fall” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “light” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Profits fell sharply in the third quarter.
lợi nhuận tụt mạnh quý ba - Do not fall behind on your readings.
đừng để tụt bài - to try a fall
vật thử một keo