Nghĩa tiếng Việt của
surrender
Phiên âm Mỹ /sˈɚɛndɚ/ BrE /sˈəɛndə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "surrender" phát âm Mỹ /sˈɚɛndɚ/ Anh /sˈəɛndə/ — audio file: surrender.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đầu hàng
unconditional surrender — sự đầu hàng không điều kiện
sự giao lại, sự dâng, sự nộp (thành trì... để đầu hàng)
ngoại động từ
bỏ, từ bỏ
to surrender one's office — từ chức
to surrender a privilege — từ bỏ một đặt quyền
to surrender hopes — từ bỏ hy vọng
giao lại, dâng, nộp (thành trì... để đầu hàng)
nội động từ
đầu hàng
to surrender to somebody — đầu hàng ai
chịu để cho (tập quán, ảnh hưởng...) chi phối mình
to surrender to an emotion — để cho sự xúc động chi phối
Chuyên ngành kinh tế
bãi bỏ
bỏ
giao, nộp chứng từ
nhượng
nhượng lại
nhượng lại (quyền)
nộp lại (kinh phí thặng dư)
sự bỏ
sự giao
sự giao lại
sự giao nộp (chứng từ...)
sự giao nộp chứng từ
sự nhượng lại
sự nộp lại (kinh phí thặng dư)
sự trả lại tiền bảo hiểm (sự chuộc lại đơn bảo hiểm)
sự từ bỏ (quyền lợi...)
từ bỏ
từ bỏ (quyền lợi ...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- surrender to police; surrender a passport; surrender → give up
Dễ nhầm
- surrender means stop resisting or give something up; yield can mean give way or allow another to proceed
Mẫu câu giá trị
- “The soldiers were ordered to surrender.” (Những người lính được lệnh đầu hàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật