Nghĩa tiếng Việt của
twilight
Phiên âm Mỹ /ˈtwaɪˌlaɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "twilight" phát âm Mỹ /ˈtwaɪˌlaɪt/ — audio file: twilight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lúc tranh tối tranh sáng; lúc hoàng hôn; lúc tảng sáng
thời kỳ xa xưa mông muội
in the twilight of history — vào thời kỳ lịch sử mông muội xa xưa
(định ngữ) tranh tối tranh sáng, mờ, không rõ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
hoàng hôn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at twilight; twilight years; twilight zone
Dễ nhầm
- twilight is the soft light before sunrise or after sunset; figuratively, it can describe a final or uncertain period
Mẫu câu giá trị
- “We walked home at twilight.” (Chúng tôi đi bộ về nhà lúc chạng vạng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật