Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với enable (kèm trái nghĩa)?
“enable” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là afford, able, permit; trái nghĩa thường gặp: unable, keep, prevent. "enable sb TO do" — KHÔNG "" hay "". Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
"enable sb TO do" — KHÔNG "" hay "".
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| afford | /əˈfɔɹd/ | gần nhất về nghĩa |
| able | /ˈeɪbəl/ | học thuật/trung tính |
| permit | /pɚˈmɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| allow | /əˈlaʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| establish | /ɪˈstæblɪʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| offer | /ˈɔfɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| allowed | /əˈlaʊd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| facilitate | /fəˈsɪləˌteɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “enable” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “afford” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Affordable internet can enable rural students to access high-quality lessons.
Internet giá rẻ có thể làm cho học sinh nông thôn tiếp cận bài học chất lượng cao. - Flexible schedules enable working parents to spend more time with children.
Lịch làm linh hoạt làm cho cha mẹ đi làm dành nhiều thời gian hơn cho con. - We need to consider the enable in this context.
Chúng ta cần xem xét enable trong bối cảnh này.