Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với enable (kèm trái nghĩa)?

“enable” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là afford, able, permit; trái nghĩa thường gặp: unable, keep, prevent. "enable sb TO do" — KHÔNG "" hay "". Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

"enable sb TO do" — KHÔNG "" hay "".

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
afford/əˈfɔɹd/gần nhất về nghĩa
able/ˈeɪbəl/học thuật/trung tính
permit/pɚˈmɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
allow/əˈlaʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
establish/ɪˈstæblɪʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
offer/ˈɔfɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
allowed/əˈlaʊd/ngữ cảnh hẹp hơn
facilitate/fəˈsɪləˌteɪt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “enable” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “afford” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu