Nghĩa tiếng Việt của

permit

Phiên âm Mỹ /pɚˈmɪt/ BrE /pəˈmɪt/

Transcript: từ "permit" phát âm Mỹ /pɚˈmɪt/ Anh /pəˈmɪt/ — audio file: permit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1589) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
giấy phép
to grant a permit — cấp giấy phép
export permit — giấy phép xuất khẩu
sự cho phép[pə'mit]
ngoại động từ
cho phép
permit me to add that... — cho phép tôi được nói thêm rằng...
weather permitting — nếu thời tiết cho phép
nội động từ
(+ of) cho phép, thừa nhận
the situation permits no delay — tình hình không cho phép được trì hoãn
Chuyên ngành kinh tế
giấy phép
Chuyên ngành kỹ thuật
giấy phép
sự cho phép
Lĩnh vực: toán & tin
cho phép, chấp thuận
Lĩnh vực: xây dựng
giấy cho phép

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật