Nghĩa tiếng Việt của
afford
Phiên âm Mỹ /əˈfɔɹd/ BrE /əˈfɔːd/
Transcript: từ "afford" phát âm Mỹ /əˈfɔɹd/ Anh /əˈfɔːd/ — audio file: afford.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1488) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
có thể, có đủ sức, có đủ khả năng, có đủ điều kiện (để làm gì)
I can't afford to lose a minute — tôi không thể để mất một phút nào
cho, tạo cho, cấp cho, ban cho
reading affords us pleasure — đọc sách cho ta niềm vui thú
the fields afford enough fodder for the cattle — cánh đồng cung cấp đủ cỏ khô cho trâu bò
Chuyên ngành kỹ thuật
chịu tốn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- can/can't afford + TO V/danh từ = đủ/không đủ khả năng: "we can't afford another delay" — modal can/could thường đi kèm.
- afford = cho phép mình có (tiền/thời gian/rủi ro): "can afford the risk".
- affordable (adj — mức chi trả được: "affordable housing" — từ khóa Task 2).
Dễ nhầm
- afford luôn cần can/could/be able to ở câu khẳng định ("I afford it" ✗).
- afford (mua nổi) ≠ manage (xoay xở) ≠ spare (đủ để đưa: "can you spare ten minutes?").
Mẫu câu giá trị
- "Few families can afford private tutoring weekly." (hiếm gia đình đủ chi trả kèm riêng hằng tuần).
- "The town cannot afford another flood year." (thị trấn không thể gánh thêm một mùa lũ nữa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật