Nghĩa tiếng Việt của

afford

Phiên âm Mỹ /əˈfɔɹd/ BrE /əˈfɔːd/

Transcript: từ "afford" phát âm Mỹ /əˈfɔɹd/ Anh /əˈfɔːd/ — audio file: afford.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1488) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
có thể, có đủ sức, có đủ khả năng, có đủ điều kiện (để làm gì)
I can't afford to lose a minute — tôi không thể để mất một phút nào
cho, tạo cho, cấp cho, ban cho
reading affords us pleasure — đọc sách cho ta niềm vui thú
the fields afford enough fodder for the cattle — cánh đồng cung cấp đủ cỏ khô cho trâu bò
Chuyên ngành kỹ thuật
chịu tốn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật