Nghĩa tiếng Việt của
enable
Phiên âm Mỹ /ɛˈneɪbəl/
Transcript: từ "enable" phát âm Mỹ /ɛˈneɪbəl/ — audio file: enable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ
làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì)
cho quyền, cho phép (ai) (làm gì)
Chuyên ngành kỹ thuật
có khả năng
khởi động
kích hoạt
Lĩnh vực: toán & tin
tạo khả năng
Lĩnh vực: xây dựng
thực năng hóa
Chuyên ngành kỹ thuật
có khả năng
khởi động
kích hoạt
Lĩnh vực: toán & tin
tạo khả năng
Lĩnh vực: xây dựng
thực năng hóa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Affordable internet can enable rural students to access high-quality lessons. — Internet giá rẻ có thể làm cho học sinh nông thôn tiếp cận bài học chất lượng cao. (IELTS Writing Task 2)
Flexible schedules enable working parents to spend more time with children. — Lịch làm linh hoạt làm cho cha mẹ đi làm dành nhiều thời gian hơn cho con. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: cho phép, khiến khả năng xảy ra — "enable sb TO DO sth" (luôn TO): "The grant enabled her to study abroad.", "enable sth" (bật tính năng).
- Công nghệ: bật — "enable notifications/cookies" (đối lập disable).
- "enabling" (sắc thái tiêu cực xã hội): vô tình tiếp tay — "enabling behaviour" (hành vi tiếp tay cho người nghiện).
Dễ nhầm
- "enable sb TO do" — KHÔNG "~~enable sb doing~~" hay "~~enable that sb do~~".
- "enable" ≠ "unable" (không có khả năng — tính từ) ≠ "disable" (vô hiệu hóa) — bộ ba tiền tố cùng họ.
- "enablement" hiếm; văn công nghệ dùng "enable" đủ nghĩa.
Mẫu câu giá trị
- "The scholarship enabled dozens of students to continue." (học bổng cho phép hàng chục học sinh được học tiếp).
- "Two-factor authentication is enabled by default." (xác thực hai lớp được bật mặc định).
- "Cheap sensors enabled a new generation of devices." (cảm biến rẻ mở đường cho một thế hệ thiết bị mới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật