Nghĩa tiếng Việt của

enable

Phiên âm Mỹ /ɛˈneɪbəl/

Transcript: từ "enable" phát âm Mỹ /ɛˈneɪbəl/ — audio file: enable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #1352) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì)
cho quyền, cho phép (ai) (làm gì)
Chuyên ngành kỹ thuật
có khả năng
khởi động
kích hoạt
Lĩnh vực: toán & tin
tạo khả năng
Lĩnh vực: xây dựng
thực năng hóa
Chuyên ngành kỹ thuật
có khả năng
khởi động
kích hoạt
Lĩnh vực: toán & tin
tạo khả năng
Lĩnh vực: xây dựng
thực năng hóa

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Affordable internet can enable rural students to access high-quality lessons. — Internet giá rẻ có thể làm cho học sinh nông thôn tiếp cận bài học chất lượng cao. (IELTS Writing Task 2)
Flexible schedules enable working parents to spend more time with children. — Lịch làm linh hoạt làm cho cha mẹ đi làm dành nhiều thời gian hơn cho con. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật