Nghĩa tiếng Việt của

prevent

Phiên âm Mỹ /pɹɪˈvɛnt/ BrE /prɪˈvɛnt/

Transcript: từ "prevent" phát âm Mỹ /pɹɪˈvɛnt/ Anh /prɪˈvɛnt/ — audio file: prevent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1026) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
ngăn ngừa; ngăn trở, ngăn ngừa
to prevent an accident — ngăn ngừa một tai nạn
to prevent somebody from doing something — ngăn cản ai làm điều gì
(cổ) đón trước, làm trước, giải quyết trước, chặn trước, đối phó trước
to prevent someone's wishes — đón trước ý muốn của ai
(tôn giáo) dẫn đường đi trước
Chuyên ngành kỹ thuật
cản trở
ngăn cản

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật