Nghĩa tiếng Việt của
prevent
Phiên âm Mỹ /pɹɪˈvɛnt/ BrE /prɪˈvɛnt/
Transcript: từ "prevent" phát âm Mỹ /pɹɪˈvɛnt/ Anh /prɪˈvɛnt/ — audio file: prevent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1026) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
ngăn ngừa; ngăn trở, ngăn ngừa
to prevent an accident — ngăn ngừa một tai nạn
to prevent somebody from doing something — ngăn cản ai làm điều gì
(cổ) đón trước, làm trước, giải quyết trước, chặn trước, đối phó trước
to prevent someone's wishes — đón trước ý muốn của ai
(tôn giáo) dẫn đường đi trước
Chuyên ngành kỹ thuật
cản trở
ngăn cản
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- prevent somebody/something FROM V-ing: "prevent flooding from spreading" — cấu trúc chuẩn, không "prevent to do".
- prevent + danh từ trực tiếp: "prevent accidents", "prevent the spread of disease".
- prevent = chặn trước để KHÔNG xảy ra; ngữ cảnh an toàn, y tế, chính sách rất phổ biến.
Dễ nhầm
- prevent (ngăn chặn từ gốc) vs avoid (tránh né — chủ động không dính vào): avoid the topic; prevent accidents.
- "prevent him going" (bỏ from) chỉ gặp trong văn Anh cổ — bài thi luôn dùng from.
Mẫu câu giá trị
- "Seat belts prevent serious injuries in crashes." (đai an toàn ngăn chấn thương nghiêm trọng khi va chạm).
- "Nothing can prevent the city from expanding its metro network." (không gì cản được thành phố mở rộng mạng metro).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật