Nghĩa tiếng Việt của
unable
Phiên âm Mỹ /əˈneɪbəl/
Transcript: từ "unable" phát âm Mỹ /əˈneɪbəl/ — audio file: unable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1718) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
không có năng lực, không có khả năng, bất tài
to be unable to — không thể (làm được việc gì)
I shall be unable to go there — tôi không thể đến đó được
(pháp lý) không có thẩm quyền
Chuyên ngành kinh tế
không có cơ hội
không có năng lực
Chuyên ngành kỹ thuật
không thể
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unable TO V = không thể làm (formal — "unable to attend").
- unable (adj) của be able to — phủ định bằng unable, KHÔNG "unbe able".
- "unable to help" ≠ "not willing" (không thể ≠ không muốn).
Dễ nhầm
- unable (không có khả năng — khách quan) vs unwilling (không chịu — chủ quan) vs disabled (khuyết tật — KHÔNG dùng unable thay).
- "be unable to make it" (không đến được — lịch sự hủy hẹn).
Mẫu câu giá trị
- "The depot was unable to meet the Friday deadline." (bến xe không thể kịp hạn thứ Sáu).
- "Tenants unable to pay online may pay at any post office." (người thuê không thanh toán trực tuyến được có thể trả ở bất kỳ bưu cục nào).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật