Nghĩa tiếng Việt của
sidewalk
Phiên âm Mỹ /ˈsaɪˌdwɔk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sidewalk" phát âm Mỹ /ˈsaɪˌdwɔk/ — audio file: sidewalk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vỉa hè, lề đường
Chuyên ngành kỹ thuật
áo đường
bờ đường
đường đi bộ
lề đường
lớp mặt
mặt đường
mặt lát
Lĩnh vực: xây dựng
đường bộ hành
hè phố
vỉa hè
vỉa hè trên cầu
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
lề đường (phố)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on the sidewalk; sidewalk café; sidewalk chalk
Dễ nhầm
- sidewalk is the usual US term; pavement is common in British English
Mẫu câu giá trị
- “The children drew with chalk on the sidewalk.” (Bọn trẻ vẽ phấn trên vỉa hè.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật