Nghĩa tiếng Việt của
unlock
Phiên âm Mỹ /ənˈlɑk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unlock" phát âm Mỹ /ənˈlɑk/ — audio file: unlock.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
mở, mở khoá
to unlock a door — mở cửa
để lộ, tiết lộ
to unlock a secret — tiết lộ một điều bí mật
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bỏ khóa
Lĩnh vực: toán & tin
không khóa, mở khóa
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
mở khóa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unlock a door; unlock a phone; unlock potential
Dễ nhầm
- unlock means open a lock or make something available; figuratively it means release potential
Mẫu câu giá trị
- “She unlocked the office with her key.” (Cô mở khóa văn phòng bằng chìa khóa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật