Nghĩa tiếng Việt của
perish
Phiên âm Mỹ /ˈpɛɹɪʃ/ BrE /ˈpɛəɪʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "perish" phát âm Mỹ /ˈpɛɹɪʃ/ Anh /ˈpɛəɪʃ/ — audio file: perish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ
diệt vong; chết; bỏ mạng, bỏ mình
tàn lụi, héo rụi; hỏng đi
ngoại động từ
(thường) dạng bị động làm chết; làm bỏ mạng
to be perished with cold — rét chết đi được
to be perished with hunger — đói chết đi được
làm tàn lụi, làm héo rụi; làm hỏng
the heat has perished all vegetation — nóng làm cây cối héo rụi hết
Chuyên ngành kinh tế
hư hỏng
mục nát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- perish in a fire; perish from hunger; perish the thought
Dễ nhầm
- perish means die, especially in a sudden or violent way; perish the thought is an old-fashioned expression of strong rejection
Mẫu câu giá trị
- “Many plants perished in the drought.” (Nhiều cây chết trong đợt hạn hán.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật