Nghĩa tiếng Việt của
dice
Phiên âm Mỹ /daɪs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dice" phát âm Mỹ /daɪs/ — audio file: dice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
số nhiều của die
trò chơi súc sắc
ngoại động từ (+ way)
đánh súc sắc thua sạch
to dice away one's fortune — đánh súc sắc thua sạch tài sản
kẻ ô vuông, vạch ô vuông (trên vải)
thái (thịt...) hạt lựu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- roll the dice; a pair of dice; dice → plural of die
Dễ nhầm
- dice is the plural of die, the small numbered cube used in games; in everyday English dice is also often used for one cube
Mẫu câu giá trị
- “Roll the dice and move your piece.” (Hãy gieo xúc xắc rồi di chuyển quân cờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật