Nghĩa tiếng Việt của
stretch
Phiên âm Mỹ /stɹɛtʃ/ BrE /strɛtʃ/
Transcript: từ "stretch" phát âm Mỹ /stɹɛtʃ/ Anh /strɛtʃ/ — audio file: stretch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1633) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự căng ra, sự duỗi ra
stretch of the arm — sự duỗi tay ra
quãng (đường); dải, khoảng (đất)
stretch of land — dải đất
nghĩa rộng, nghĩa suy ra
by a stretch of language — theo nghĩa rộng của ngôn ngữ
(hàng hải) mạch đường (khoảng đường đã đi được theo một hướng buồm)
(từ lóng) một năm tù; thời hạn ở tù
at a stretch
một hơi, một mạch, không nghỉ
for a long stretch of time
lâu, lâu lắm rồi
ngoại động từ
kéo ra, căng ra, giăng ra, duỗi ra; nong ra
to stretch a wire across the road — căng dây qua đường
to stretch trousers — căng quần vào khung (cho khỏi nhàu)
to stretch one's legs — duỗi chân đứng lên đi (sau khi ngồi nhiều)
to lay stretched on the ground — nằm dài dưới đất
to stretch oneself — vươn vai
these boots want stretching — đôi giày ống này cần phải được nong ra
lợi dụng, lạm dụng; nói phóng đại, nói ngoa
to stretch a principle — lạm dụng một nguyên tắc
to stretch one's powers — lạm dụng quyền hành của mình
to stretch the truth — có ít xít ra nhiều
(từ lóng) treo cổ (ai)
nội động từ
trải ra, chạy dài ra
the fields stretch away to the horizon — cánh đồng trải dài ra đến chân trời
to stretch across the sky — chạy ngang bầu trời
giãn ra, rộng ra; co giãn
these shoes will stretch with wearing — đôi giày này đi rồi sẽ rộng ra
it stretches like elastic — cái đó co giãn như dây chun
((thường) + out) nằm sóng soài
(Mỹ), (từ lóng) bị treo cổ
to stretch out
đưa thẳng tay ra
bước dài bước
to stretch somebody on the ground
đánh ai ngã sóng soài dưới đất
Chuyên ngành kinh tế
căng ra
kéo căng
sự căng
sự duỗi
Chuyên ngành kỹ thuật
dải đất
dãn ra
dát phẳng
độ căng
độ giãn
độ kéo căng
độ kéo dài
đoạn
giãn
kéo
kéo căng
kéo dài
kéo duỗi
kéo giãn
kéo giãn ra
kéo ra
kéo sợi
làm biến dạng
làm dài thêm
làm giãn
làm giãn ra
nối thêm
mở rộng
rút ra
sự căng
sự giãn
sự kéo
sự kéo căng
sự kéo dài
sự kéo dãn
sự kéo duỗi
sự mở rộng
sự trải ra
sự vuốt dài
sức căng
ứng suất
vuốt dài
Lĩnh vực: điện
căng dây
Lĩnh vực: toán & tin
giãn, căng, kéo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự căng ra
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự dãn ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stretch + cơ thể = giãn cơ: "stretch before lifting"; stretch OVER/TO (kéo dài tới): "the queue stretched to the gate".
- stretch (oneself) THIN = dàn mỏng nguồn lực (Task 2: "services are stretched thin").
- a stretch OF road/river (một khúc/đoạn — địa lý Task 1); "a stretch to say…" (nói hơi quá — informal).
Dễ nhầm
- stretch (kéo giãn — dài ra) vs expand (mở rộng — đã có note) vs extend (kéo dài — hạn/tuyến).
- "at full stretch" (hết công suất — vận hành).
Mẫu câu giá trị
- "The night bus stretch through the ward stays dark." (khúc tuyến xe đêm qua khu vực vẫn tối).
- "Nurses are stretched thin during monsoon admissions." (điều dưỡng dàn mỏng mùa nhập viện mưa lớn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật