Nghĩa tiếng Việt của

government

Phiên âm Mỹ /ˈɡʌvɚmənt/ BrE /ˈɡʌvəmənt/

Transcript: từ "government" phát âm Mỹ /ˈɡʌvɚmənt/ Anh /ˈɡʌvəmənt/ — audio file: government.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #216) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự cai trị, sự thống trị
chính phủ, nội các
the Government of the Democratic Republic of Vietnam — chính phủ nước Việt Nam dân chủ cộng hoà
to form a government — lập chính phủ
chính quyền
central government — chính quyền trung ương
local government — chính quyền địa phương
chính thể
democratic government — chính thể dân chủ
monarchic government — chính thể quân chủ
bang; tỉnh (địa hạt dưới quyền cai trị của một viên thống đốc hoặc thủ hiến)
sự cai quản
under petticoat government — dưới sự cai quản của vợ; dưới quyền phụ nữ
sự kiềm chế
government of oneself — sự tự kiềm chế
(ngôn ngữ học) sự chi phối
Chuyên ngành kinh tế
chính phủ
nhà nước
nội các
Chuyên ngành kỹ thuật
chính phủ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật