Nghĩa tiếng Việt của
damages
Phiên âm Mỹ /ˈdæmədʒəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "damages" phát âm Mỹ /ˈdæmədʒəz/ — audio file: damages.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-sự bồi thường thiệt hại
tiền bồi thường
tiền bồi thường thiệt hại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- claim damages; pay damages; damage → legal compensation
Dễ nhầm
- damages is the money awarded by a court as compensation; damage is usually uncountable when it means harm, but damages is a legal plural noun
Mẫu câu giá trị
- “The company paid damages to the injured workers.” (Công ty bồi thường cho những công nhân bị thương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật