Nghĩa tiếng Việt của

rude

Phiên âm Mỹ /ɹud/ BrE /rud/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rude" phát âm Mỹ /ɹud/ Anh /rud/ — audio file: rude.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
khiếm nhã, bất lịch sự, vô lễ, láo xược; thô lỗ
a rude reply — một câu trả lời bất lịch sự
to be rude to somebody — thô lỗ đối với ai
thô sơ
cotton in its rude state — bông chưa chế biến
man rợ, không văn minh
in a rude state of civilization — trong trạng thái man rợ
mạnh mẽ, dữ dội, đột ngột
a rude shock — cái va mạnh đột ngột
a rude awakening — sự thức tỉnh đột ngột
tráng kiện, khoẻ mạnh
an old man in rude health — một ông cụ già tráng kiện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật