Nghĩa tiếng Việt của
bearing
Phiên âm Mỹ /ˈbɛɹɪŋ/ BrE /ˈbɛəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bearing" phát âm Mỹ /ˈbɛɹɪŋ/ Anh /ˈbɛəɪŋ/ — audio file: bearing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự mang
sự chịu đựng
his conceit it past (beyond all) bearing — không ai chịu được cái tính tự cao tự đại của nó
sự sinh nở, sự sinh đẻ
child bearing — sự sinh con
to be in full bearing — đang trong thời kỳ sinh nở (đàn bà); đang ra quả (cây);
to be past bearing — quá thời kỳ sinh nở
thái độ, dáng điệu, bộ dạng, tác phong
modest bearing — thái độ khiêm tốn
phương diện, mặt (của một vấn đề)
to examine a question in all its bearings — xem xét một vấn đề trên mọi phương diện
sự liên quan, mối quan hệ
this remark has no bearing on the question — lời nhận xết ấy không có liên quan gì tới vấn đề
ý nghĩa, nghĩa
the precise bearing of the word — nghĩa chính xác của từ đó
(kỹ thuật) cái giá, cái trụ, cái đệm, cuxinê
ball bearings — vòng bi, ổ bi (xe đạp...)
(hàng hải); (hàng không) quân... vị trí phương hướng
to take one's bearings — xác định vị trí, định rõ phương hướng (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
to lose one's bearings — lạc mất phương hướng không biết mình ở đâu (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
(số nhiều) hình vẽ và chữ đề (trên quốc huy, huy hiệu...)
Chuyên ngành kinh tế
sự giữ (phiếu)
Chuyên ngành kỹ thuật
áp lực tựa
bạc đạn
bạc lót
bạc ổ trục
bệ
bệ đỡ
cái giá
chỗ tựa
điểm tựa
đỡ được
đường phương
giá đỡ
giá tựa
góc định hướng
góc phương vị
gối (tựa)
gối cầu
gối đỡ
gối tựa
khả năng chịu lực
mang
mặt tựa
mặt tỳ
ổ bi
ổ điện
ổ đỡ
ổ đơn giản
ổ kiểu ma sát
ổ nối (cái)
ổ trục
ổ trượt
ổ tựa
ống lót ổ trục
phương giác
phương vị
sự đỡ
sự mang
sự ngắm
sức chịu
vòng bi
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bạc lót (ổ trượt)
cái trụ
ổ (trục)
ổ gối đỡ
sự chịu tải
Lĩnh vực: xây dựng
bộ mang trục
bộ phận chịu tải
đỡ, tựa (thuộc) gối trụ
góc định vị
sự tựa, sự kê
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lose your bearings; have a bearing on; bearing → direction/relationship
Dễ nhầm
- bearing can mean direction, posture or relevance; relevance specifically means connection to a subject
Mẫu câu giá trị
- “The map helped us regain our bearings.” (Tấm bản đồ giúp chúng tôi xác định lại phương hướng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật