Nghĩa tiếng Việt của
rush
Phiên âm Mỹ /ɹʌʃ/ BrE /rʌʃ/
Transcript: từ "rush" phát âm Mỹ /ɹʌʃ/ Anh /rʌʃ/ — audio file: rush.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1699) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(thông tục) cây bấc
vật vô giá trị
not worth a rush — không có giá trị gì; không đáng đồng kẽm
don't care a rush — cóc cần gì cả
danh từ
sự xông lên; sự cuốn đi (của dòng nước)
to make a rush at someone — xông vào ai
to be swept by the rush of the river — bị nước sông cuốn đi
sự đổ xô vào (đi tìm vàng, mua một cái gì...)
rush of armaments — sự chạy đua vũ trang
sự vội vàng, sự gấp
to have a rush for something done — vội làm cho xong việc gì
sự dồn lên đột ngột
a rush of blood to the head — sự dồn máu đột ngột lên đầu
luồng (hơi)
a rush of air — một luồng không khí
(quân sự) cuộc tấn công ồ ạt
to cary the ciadel with a rush — tấn công ào ạt chiếm thành
(thể dục,thể thao) sự phối hợp (của nhiều cầu thủ) dắt bóng lao lên tấn công (bóng đá)
(định ngữ) vội gấp, cấp bách
rush work — (Mỹ) công việc gấp
nội động từ
xông lên, lao vào
to rush forward — xông lên
đổ xô tới
vội vã đi gấp
to rush to a conclusion — vội đi đến kết luận
chảy mạnh, chảy dồn
blood rushes to face — máu dồn lên mặt
xuất hiện đột ngột
ngoại động từ
xô, đẩy
to rush someone out of the room — xô người nào ra khỏi phòng
(quân sự) đánh chiếm ào ạt
the enemy post was rushed — đồn địch bị đánh chiếm ào ạt
(từ lóng) chém, lấy giá cắt cổ
gửi đi gấp, đưa đi gấp; đưa thông qua vội vã
the reinforcements were rushed to the front — các toán quân tiếp viện được đưa gấp ra mặt trận
to rush a bill through Parliament — đưa thông qua vội vã một dự luật ở nghị viện
tăng lên đột ngột
to rush up the prices — tăng giá hàng lên đột ngột
Chuyên ngành kinh tế
cấp bách
cấp xúc
chém giá cao
đổ xô tới
đổ xô vào
đòi giá cao
gấp gáp
làm gấp
sự đổ xô
sự đổ xô (đi tìm vàng, rút tiền...)
sự vội vàng
tiến hành gấp
vội
Chuyên ngành kỹ thuật
cói
lau
luồng
sậy
sự phụt
Lĩnh vực: xây dựng
sự chuyển động rung
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự cuốn lên (nước)
sự xô lên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rush INTO/THROUGH something = vội vàng làm (thường chê: "rushed through the inspection").
- rush hour (giờ cao điểm — đã gặp traffic); "no rush" (không cần vội — informal).
- rush (n) — cơn vội/xô: "a rush of applicants"; "the gold rush" (cơn sốt vàng — lịch sử).
Dễ nhầm
- rush (vội — thiếu thời gian) vs hurry (gấp — động tác cá nhân) vs haste (sự vội — n, formal: "in haste").
- "rush order" (đơn gấp — sản xuất).
Mẫu câu giá trị
- "Auditors rushed through the depot visit in 20 minutes." (thanh tra vội vã qua bến xe trong 20 phút).
- "Taxi ranks swell in the morning rush." (bãi taxi dồn cục trong giờ cao điểm sáng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật