Nghĩa tiếng Việt của
thrill
Phiên âm Mỹ /θɹɪl/ BrE /θrɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thrill" phát âm Mỹ /θɹɪl/ Anh /θrɪl/ — audio file: thrill.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự run lên, sự rộn lên, sự rộn ràng (vì sung sướng); sự rùng mình (kinh sợ)
a thrill of joy — sự vui sướng rộn ràng
a thrill of terror — sự rùng mình khiếp sợ
(y học) sự run; tiếng run (của tim, phổi)
(từ lóng) câu chuyện cảm động; câu chuyện giật gân, câu chuyện ly kỳ
ngoại động từ
làm rùng mình, làm run lên; làm rộn ràng, làm xúc động, làm hồi hộp
to be thrilled with joy — sướng run lên
the match thrills the crowd — cuộc đấu làm cho đám đông rất hồi hộp
nội động từ
rùng mình, run lên; rộn ràng, hồi hộp
to thrill with delight — sướng run lên, sướng rộn ràng
rung lên, ngân lên
the orator's voice thrilled through the crowsd — giọng nói của diễn giả rung lên qua đám đông
rung cảm, rung động
how that violin thrills! — tiếng viôlông ấy mới rung cảm làm sao!
Chuyên ngành kỹ thuật
làm hồi hộp
Lĩnh vực: y học
rùng mình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a thrill of excitement; thrill someone; thrill ride
Dễ nhầm
- a thrill is a strong feeling of excitement; as a verb it means make someone feel this
Mẫu câu giá trị
- “The audience felt a thrill when the singer appeared.” (Khán giả phấn khích khi ca sĩ xuất hiện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật