Nghĩa tiếng Việt của

transition

Phiên âm Mỹ /tɹænˈzɪʃən/ BrE /trænˈzɪʃən/

Transcript: từ "transition" phát âm Mỹ /tɹænˈzɪʃən/ Anh /trænˈzɪʃən/ — audio file: transition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2195) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự chuyển tiếp, sự quá độ
the transition from cold to warm weather — sự chuyển tiếp từ tiết lạnh sang tiết nóng
to be in a period of transition — ở vào thời kỳ quá độ
(âm nhạc) sự chuyển giọng
(kiến trúc) sự đổi kiểu
transition tumour
(y học) u có thể tái phát và trở thành ác tính sau khi cắt
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển tiếp
sự biến đổi
sự chuyển tiếp
Lĩnh vực: xây dựng
lớp chuyển tiếp (trong đập đất)
Lĩnh vực: điện lạnh
sự chuyển (mức)
sự chuyển pha
sự quá độ
Lĩnh vực: toán & tin
xác suất truyền

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The transition to electric buses improves air quality and public health. — Chuyển tiếp sang xe buýt điện cải thiện chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng. (IELTS Writing Task 2)
Students need support during the transition from school to work. — Học sinh cần hỗ trợ trong giai đoạn chuyển tiếp từ trường học tới việc làm. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật