Nghĩa tiếng Việt của
transition
Phiên âm Mỹ /tɹænˈzɪʃən/ BrE /trænˈzɪʃən/
Transcript: từ "transition" phát âm Mỹ /tɹænˈzɪʃən/ Anh /trænˈzɪʃən/ — audio file: transition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chuyển tiếp, sự quá độ
the transition from cold to warm weather — sự chuyển tiếp từ tiết lạnh sang tiết nóng
to be in a period of transition — ở vào thời kỳ quá độ
(âm nhạc) sự chuyển giọng
(kiến trúc) sự đổi kiểu
transition tumour
(y học) u có thể tái phát và trở thành ác tính sau khi cắt
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển tiếp
sự biến đổi
sự chuyển tiếp
Lĩnh vực: xây dựng
lớp chuyển tiếp (trong đập đất)
Lĩnh vực: điện lạnh
sự chuyển (mức)
sự chuyển pha
sự quá độ
Lĩnh vực: toán & tin
xác suất truyền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The transition to electric buses improves air quality and public health. — Chuyển tiếp sang xe buýt điện cải thiện chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng. (IELTS Writing Task 2)
Students need support during the transition from school to work. — Học sinh cần hỗ trợ trong giai đoạn chuyển tiếp từ trường học tới việc làm. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự chuyển tiếp — "a transition FROM X TO Y" (chuyển từ X sang Y — FROM + TO): "the transition from school to work", "a smooth/gradual transition", "in transition" (đang trong giai đoạn chuyển).
- Động từ: "transition TO sth" — "The industry transitioned to digital delivery."
- "transitional" (tính từ) — "a transitional government" (chính phủ chuyển tiếp); "transition year".
Dễ nhầm
- "transition FROM X TO Y" — hai giới từ đi cặp; "the transition OF power" (sự chuyển giao quyền lực — OF khi nói thứ được chuyển).
- "transition" ≠ "transaction" (giao dịch) ≠ "transmission" (truyền dẫn) — bộ ba trans- nghe gần.
- "transition period" — giai đoạn chuyển tiếp (viết hai từ, không gạch).
Mẫu câu giá trị
- "The transition to remote work took three months." (sự chuyển tiếp sang làm việc từ xa mất ba tháng).
- "A smooth transition of power reassured investors." (sự chuyển giao quyền lực suôn sẻ trấn an nhà đầu tư).
- "Students find the transition to university easier with mentors." (sinh viên thấy bước chuyển vào đại học dễ hơn khi có người dẫn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật