Nghĩa tiếng Việt của

temporary

Phiên âm Mỹ /ˈtɛmpˌɚɛɹi/ BrE /ˈtɛmpˌəɛəi/

Transcript: từ "temporary" phát âm Mỹ /ˈtɛmpˌɚɛɹi/ Anh /ˈtɛmpˌəɛəi/ — audio file: temporary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1820) Học thuật (AWL Sublist 9) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
tạm thời, nhất thời, lâm thời
temporary success — thắng lợi nhất thời
temporary power — quyền hành tạm thời
temporary rest — sự nghỉ ngơi chốc lác
Chuyên ngành kinh tế
có tính chất lâm thời
tạm thời
tính chất lâm thời
Chuyên ngành kỹ thuật
tạm
trung tu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật