Nghĩa tiếng Việt của
temporary
Phiên âm Mỹ /ˈtɛmpˌɚɛɹi/ BrE /ˈtɛmpˌəɛəi/
Transcript: từ "temporary" phát âm Mỹ /ˈtɛmpˌɚɛɹi/ Anh /ˈtɛmpˌəɛəi/ — audio file: temporary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
tạm thời, nhất thời, lâm thời
temporary success — thắng lợi nhất thời
temporary power — quyền hành tạm thời
temporary rest — sự nghỉ ngơi chốc lác
Chuyên ngành kinh tế
có tính chất lâm thời
tạm thời
tính chất lâm thời
Chuyên ngành kỹ thuật
tạm
trung tu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- temporary staff/contract/shelter (nhân viên/hợp đồng/nơi tạm — đối permanent).
- temporarily (adv — "temporarily closed" (tạm đóng — bảng tin!)); temp (informal — nhân viên thời vụ).
- temporariness hiếm — dùng "for a limited time".
Dễ nhầm
- temporary (tạm — có hạn kết thúc) vs casual (thời vụ — lao động lẻ) vs provisional (sơ bộ — chờ chính thức: "provisional results").
- "temporarily" ≠ "for the time being" (tính ngữ — đồng nghĩa, latter informal).
Mẫu câu giá trị
- "The pier is temporarily closed for welding." (cầu phà tạm đóng để hàn).
- "Temporary berths absorb festival crowds." (vị trí neo tạm gánh đám đông lễ hội).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật