Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với break (kèm trái nghĩa)?
“break” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là crack, give, develop; trái nghĩa thường gặp: advance, promote, raise. “break” và “crack”, “give”, “develop” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“break” và “crack”, “give”, “develop” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| crack | /kɹæk/ | gần nhất về nghĩa |
| give | /ɡɪv/ | học thuật/trung tính |
| develop | /dɪˈvɛləp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reveal | /ɹɪˈvil/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| declare | /dɪˈklɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| breach | /bɹitʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| check | /tʃɛk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| die | /daɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “break” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “crack” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Let us take a ten-minute break.
nghỉ 10 phút nhé - My laptop broke down before the deadline.
laptop hỏng trước deadline - without a break
không ngừng