Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với break (kèm trái nghĩa)?

“break” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là crack, give, develop; trái nghĩa thường gặp: advance, promote, raise. “break” và “crack”, “give”, “develop” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“break” và “crack”, “give”, “develop” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
crack/kɹæk/gần nhất về nghĩa
give/ɡɪv/học thuật/trung tính
develop/dɪˈvɛləp/ngữ cảnh hẹp hơn
reveal/ɹɪˈvil/ngữ cảnh hẹp hơn
declare/dɪˈklɛɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
breach/bɹitʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
check/tʃɛk/ngữ cảnh hẹp hơn
die/daɪ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “break” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “crack” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu