Nghĩa tiếng Việt của

declare

Phiên âm Mỹ /dɪˈklɛɹ/ BrE /dɪˈklɛə/

Transcript: từ "declare" phát âm Mỹ /dɪˈklɛɹ/ Anh /dɪˈklɛə/ — audio file: declare.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1634) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
động từ
tuyên bố
to declare war — tuyên chiến
to declare somebody to be guilty — tuyên bố ai có tội
to declare for somebody — tuyên bố ủng hộ ai; tán thành ai
công bố
to declare the result of an election — công bố kết quả bầu cử
bày tỏ, trình bày, biểu thị
to declare one's intentions — bày tỏ ý định của mình
to declare oneself — bày tỏ ý định của mình, tự bộc lộ, tự thú; phát ra (bệnh)
(thương nghiệp) khai (hàng hoá để đóng thuế)
to declare goods — khai hàng hoá
(đánh bài) xướng lên
to declare off
tuyên bố bãi bỏ; thôi; bỏ, cắt đứt, ngừng (cuộc đàm phán)
well, I declare!
(thông tục) thật như vậy sao!
Chuyên ngành kinh tế
công bố
công bố (cổ tức)
khai báo
tuyên bố
Chuyên ngành kỹ thuật
đặt
khai báo
thiết lập

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật