Nghĩa tiếng Việt của
breach
Phiên âm Mỹ /bɹitʃ/ BrE /britʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "breach" phát âm Mỹ /bɹitʃ/ Anh /britʃ/ — audio file: breach.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lỗ đạn, lỗ thủng (ở tường, thành luỹ...)
mối bất hoà; sự tuyệt giao, sự chia lìa, sự tan vỡ
sự vi phạm, sự phạm
a breach of discipline — sự phạm kỷ luật
a breach of promise — sự không giữ lời hứa
cái nhảy ra khỏi mặt nước (của cá voi)
(hàng hải) sóng to tràn lên tàu
clear breach — sóng tràn nhẹ lên boong
clean breach — song tràn cuốn cả cột buồm và mọi thứ trên boong
breach of close
sự đi vào một nơi nào trài phép
breacg of the peace
(xem) peace
to stand in (throw oneself into) the breach
sẵn sàng chiến đáu
sẵn sàng gánh nhiệm vụ nặng nề nhất, đứng mũi chịu sào
Chuyên ngành kinh tế
không thực hiện
sự vi phạm
sự vi phạm (luật pháp, thỏa ước ..)
thủ tiêu
thủ tiêu (hợp đồng)
vi phạm
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ gãy
chỗ rò
lỗ thủng
vết nứt
vết rạn nứt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chỗ vỡ
Lĩnh vực: xây dựng
sóng tràn tàu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- breach a contract; data breach; breach of trust
Dễ nhầm
- a breach is breaking a law, agreement or barrier; violation is a formal synonym
Mẫu câu giá trị
- “The company reported a data breach to its customers.” (Công ty thông báo vụ rò rỉ dữ liệu cho khách hàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật