Nghĩa tiếng Việt của
bloke
Phiên âm Mỹ /bloʊk/ BrE /bləʊk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bloke" phát âm Mỹ /bloʊk/ Anh /bləʊk/ — audio file: bloke.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thông tục) gã, chàng
(thông tục) người cục mịch, người thô kệch
(the bloke) (hàng hải), (từ lóng) thuyền trưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a bloke; good bloke; blokeish
Dễ nhầm
- bloke is informal British English for a man/person; guy is common in North American English
Mẫu câu giá trị
- “A friendly bloke at the station showed us the right platform.” (Một anh chàng thân thiện ở ga chỉ chúng tôi đúng sân ga.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật