Nghĩa tiếng Việt của
him
Phiên âm Mỹ /hˈɪm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "him" phát âm Mỹ /hˈɪm/ — audio file: him.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
nó, hắn, ông ấy, anh ấy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- I saw him; give it to him; he → him → his
Dễ nhầm
- him is the object form of he; use he when the pronoun is the subject
Mẫu câu giá trị
- “I sent him the address by text.” (Tôi nhắn địa chỉ cho anh ấy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật