Nghĩa tiếng Việt của
sonny
Phiên âm Mỹ /ˈsʌni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sonny" phát âm Mỹ /ˈsʌni/ — audio file: sonny.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thông tục) con, cu con (dùng để gọi)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- my sonny; Sonny (given name); sonny → informal form of son
Dễ nhầm
- sonny is an informal affectionate word for a boy or young man; it can also be a given name
Mẫu câu giá trị
- ““Come here, sonny,” the old man called.” (“Lại đây nào, chàng trai,” ông lão gọi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật